700 Thuật ngữ Tiếng anh Chuyên dụng trong Xuất Nhập Khẩu



SECTION 2: INTERNATIONAL TRANSPORTATION/LOGISTICS

Shipping Lines: hãng tàu

NVOCC: Non vessel operating common carrier: nhà cung cấp dịch vụ vận tải không tàu

Airlines: hãng máy bay

Flight No: số chuyến bay

Voyage No: số chuyến tàu

Freight forwarder: hãng giao nhận vận tải

Consolidator: bên gom hàng (gom LCL)

Freight: cước

Ocean Freight (O/F): cước biển

Air freight: cước hàng không

Sur-charges: phụ phí

Addtional cost = Sur-charges

Local charges: phí địa phương

Delivery order: lệnh giao hàng

Terminal handling charge (THC): phí làm hàng tại cảng

Handling fee: phí làm hàng (Fwder trả cho Agent bên cảng đích nếu dùng HBL)

Seal: chì

Documentations fee: phí làm chứng từ (vận đơn)

Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở

Place of Delivery/final destination: nơi giao hàng cuối cùng

Port of Loading/airport of loading: cảng/sân bay đóng hàng, xếp hàng

Port of Discharge/airport of discharge: cảng/sân bay dỡ hàng

Port of transit: cảng chuyển tải

On board notations (OBN): ghi chú lên tàu

Shipper: người gửi hàng

Consignee: người nhận hàng

Notify party: bên nhận thông báo

Order party: bên ra lệnh

Marks and number: kí hiệu và số

Multimodal transportation/Combined transporation: vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp

Description of package and goods: mô tả kiện và hàng hóa

Transhipment: chuyển tải

Consignment: lô hàng

Partial shipment: giao hàng từng phần

Quantity of packages: số lượng kiện hàng

Airway: đường hàng không

Seaway: đường biển

Road: vận tải đường bộ

Railway: vận tải đường sắt

Pipelines: đường ống

Inland waterway: vận tải đường sông, thủy nội địa

Endorsement: ký hậu

To order: giao hàng theo lệnh…

FCL – Full container load: hàng nguyên container

FTL: Full truck load: hàng giao nguyên xe tải

Less than truck load (LTL): hàng lẻ không đầy xe tải

LCL – Less than container Load: hàng lẻ

Metric ton (MT): mét tấn = 1000 k gs

Container Yard – CY: bãi container

CFS – Container freight station: kho khai thác hàng lẻ

Job number: mã nghiệp vụ (forwarder)

Freight to collect: cước phí trả sau (thu tại cảng dỡ hàng)

Freight prepaid: cước phí trả trước

Freight payable at: cước phí thanh toán tại…

Elsewhere: thanh toán tại nơi khác (khác POL và POD)

Freight as arranged: cước phí theo thỏa thuận

Said to contain (STC): kê khai gồm có

Shipper’s load and count (SLAC): chủ hàng đóng và đếm hàng

Gross weight: trọng lượng tổng ca bi

Lashing: chằng

Volume weight: trọng lượng thể tích (tính cước LCL)

Measurement: đơn vị đo lường

As carrier: người chuyên chở

As agent for the Carrier: đại lý của người chuyên chở

Shipmaster/Captain: thuyền trưởng

Liner: tàu chợ

Voyage: tàu chuyến

Bulk vessel: tàu rời

Charter party: vận đơn thuê tàu chuyến

Detention: phí lưu container tại kho riêng

Demurrrage: phí lưu contaner tại bãi

Storage: phí lưu bãi của cảng (thường cộng vào demurrage)

Cargo Manifest: bản lược khai hàng hóa

Ship rail: lan can tàu

Transit time: thời gian trung chuyển

Departure date: ngày khởi hành

Frequency: tần suất số chuyến/tuần

Connection vessel/feeder vessel: tàu nối/tàu ăn hàng

Shipped on board: giao hàng lên tàu

Full set of original BL (3/3): bộ đầy đủ vận đơn gốc (thường 3/3 bản gốc)

Master Bill of Lading (MBL): vận đơn chủ (từ Lines)

House Bill of Lading (HBL): vận đơn nhà (từ Fwder)

Back date BL: vận đơn kí lùi ngày

Open-top container (OT): container mở nóc

Flat rack (FR) = Platform container: cont mặt bằng

Refered container (RF) – thermal container: container bảo ôn đóng hàng lạnh

General purpose container (GP): cont bách hóa (thường)

High cube (HC = HQ): container cao (40’HC cao 9’6’’)

Tare: trọng lượng vỏ cont

Cu-Cap: Cubic capacity: thể tích có thể đóng hàng của container (ngoài vỏ cont)

Verified Gross Mass weight (VGM): phiếu khai báo tổng trọng lượng hàng

Safety of Life at sea (SOLAS): Công ước về an toàn sinh mạng con người trên biển

Container packing list: danh sách container lên tàu

Means of conveyance:  phương tiện vận tải

Place and date of issue: ngày và nơi phát hành

Trucking: phí vận tải nội địa

Inland haulauge charge (IHC) = Trucking

Lift On-Lift Off (LO-LO): phí nâng hạ

Forklift: xe nâng

Cut-off time: giờ cắt máng

Closing time = Cut-off time

Estimated time of Departure (ETD): thời gian dự kiến tàu chạy

Estimated time of arrival (ETA): thời gian dự kiến tàu đến

Omit: tàu không cập cảng

Roll: nhỡ tàu

Delay: trì trệ, chậm so với lịch tàu

Shipment terms: điều khoản giao hàng

Free hand: hàng thường (shipper tự book tàu)

Nominated: hàng chỉ định

Volume: số lượng hàng book

Laytime: thời gian dỡ hàng

Freight note: ghi chú cước

Bulk container: container hàng rời

Ship’s owner: chủ tàu

Payload = net weight: trọng lượng hàng đóng (ruột)

On deck: trên boong, lên boong tàu

Shipping marks: ký mã hiệu

Merchant: thương nhân

Straight BL: vận đơn đích danh

Bearer BL: vận đơn vô danh

Unclean BL: vận đơn không hoàn hảo (Clean BL: vận đơn hoàn hảo)

Straight BL: vận đơn đích danh
#Tuvung#Thuatngu #Xuatnhapkhau

Nguồn: https://dragonlogistics.com.vn/

Xem thêm: https://dragonlogistics.com.vn/xuat-nhap-khau

Hãy bình luận đầu tiên

Để lại một phản hồi

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiện thị công khai.


*